表现表現
表现 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 表现 trong tiếng Việt
thể hiện; phô diễn; trình bày; biểu lộ; biểu hiện; sự thể hiện; sự phô diễn; màn trình diễn; hiệu suất (trong công việc, v.v.); hành vi
thể hiện; phô diễn; trình bày; biểu lộ; biểu hiện; sự thể hiện; sự phô diễn; màn trình diễn; hiệu suất (trong công việc, v.v.); hành vi