Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表现表現

biǎo xiàn

表现 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表现 trong tiếng Việt

thể hiện; phô diễn; trình bày; biểu lộ; biểu hiện; sự thể hiện; sự phô diễn; màn trình diễn; hiệu suất (trong công việc, v.v.); hành vi

Tra từ liên quan