Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表针錶針

biǎo zhēn

表针 là gì?

表针 [biǎo zhēn] có nghĩa là kim đồng hồ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表针 trong tiếng Việt

kim đồng hồ

Cách đọc và ghi nhớ 表针

表针 được đọc là biǎo zhēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kim đồng hồ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan