表针 là gì?
表针 [biǎo zhēn] có nghĩa là kim đồng hồ.
Nghĩa của từ 表针 trong tiếng Việt
kim đồng hồ
Cách đọc và ghi nhớ 表针
表针 được đọc là biǎo zhēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kim đồng hồ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .