Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表格

biǎo gé

表格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表格 trong tiếng Việt

biểu mẫu; bảng; LT:張|张[zhang1],份[fen4]

Tra từ liên quan