Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表现力表現力

biǎo xiàn lì

表现力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表现力 trong tiếng Việt

sức biểu đạt

Tra từ liên quan