表决
quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu
quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quyền biểu quyết; bỏ phiếu
›表格biǎo gébiểu mẫu; bảng; LT:張|张[zhang1],份[fen4]
›表演biǎo yǎnvở kịch; buổi biểu diễn; trình diễn; biểu diễn; diễn xuất; minh họa; LT:場|场[chang3]
›表演赛biǎo yǎn sàitrận đấu biểu diễn
›表意符阶段biǎo yì fú jiē duàngiai đoạn chữ biểu ý
›表意biǎo yìbiểu đạt ý nghĩa; tượng ý
›表现biǎo xiànthể hiện; phô diễn; trình bày; biểu lộ; biểu hiện; sự thể hiện; sự phô diễn; màn trình diễn; hiệu suất…
›表情包biǎo qíng bāoảnh chế; meme hình; gói nhãn dán; bộ sưu tập biểu tượng cảm xúc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.