Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “行军”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
行军xíng jūn

行军: hành quân (quân đội); hành quân

Cụm từ
行军路线xíng jūn lù xiàn

行军路线: lộ trình hành quân; tuyến đường hành quân

Cụm từ
行军礼xíng jūn lǐ

行军礼: chào điều lệnh

Cụm từ
行军床xíng jūn chuáng

行军床: giường xếp; giường dã chiến

Cụm từ
急行军jí xíng jūn

急行军: tiến nhanh; di chuyển cưỡng bách

Cụm từ
夜行军yè xíng jūn

夜行军: hành quân ban đêm

Cụm từ