Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急行军急行軍

jí xíng jūn

急行军 là gì?

急行军 [jí xíng jūn] có nghĩa là tiến nhanh; di chuyển cưỡng bách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急行军 trong tiếng Việt

  1. tiến nhanh
  2. di chuyển cưỡng bách

Cách đọc và ghi nhớ 急行军

急行军 được đọc là jí xíng jūn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiến nhanh; di chuyển cưỡng bách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan