Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “融”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
róng

biến thể cũ của 融[rong2]

Từ vựng
融会
róng huì

kết hợp; tích hợp; hòa vào; nhập vào

Cụm từ
融入
róng rù

hòa vào; tích hợp; đồng hóa; hợp nhất

Cụm từ
融冰
róng bīng

(nghĩa đen hoặc bóng) tan băng

Cụm từ
融化
róng huà

tan; chảy; hòa tan; hòa vào; kết hợp; dung hợp

Cụm từ
融合
róng hé

một hỗn hợp; sự pha trộn; hòa quyện; hàn gắn lại với nhau; hòa hợp với (thiên nhiên); hòa nhập; phù hợp với

Cụm từ
融和
róng hé

ấm áp; dễ chịu

Cụm từ
融安
Róng ān

huyện Rong'an ở Liuzhou 柳州[Liu3 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
融梗
róng gěng

(từ mới khoảng năm 2018) tiếp thu ý tưởng hoặc chất liệu từ tác phẩm sáng tạo của người khác vào tác phẩm của mình

Cụm từ
融汇
róng huì

hòa quyện; kết hợp thành một

Cụm từ
融洽
róng qià

hòa thuận; quan hệ thân thiện; hoà hợp với nhau

Cụm từ
融炉
róng lú

lò nấu kim loại; nghĩa bóng: nồi hòa nhập

Cụm từ
融然
róng rán

hòa hợp; vui vẻ bên nhau

Cụm từ
融融
róng róng

hòa thuận; vui vẻ; quan hệ ấm áp

Cụm từ
融解
róng jiě

tan chảy; nóng chảy; nghĩa bóng: hiểu thấu đáo

Cụm từ
融资
róng zī

huy động vốn

Cụm từ
融通
róng tōng

lưu thông; chảy (đặc biệt là vốn); hòa vào; nhập vào; trở nên đồng hóa

Cụm từ
融雪
róng xuě

tuyết tan; sự tan băng

Cụm từ
融安县
Róng ān xiàn

huyện Rong'an ở Liuzhou 柳州[Liu3 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
融为一体
róng wéi yī tǐ

hòa làm một (thành ngữ); sự kết hợp bản thể (tôn giáo)

Thành ngữ
融会贯通
róng huì guàn tōng

nắm vững môn học thông qua nghiên cứu toàn diện các lĩnh vực liên quan

Cụm từ
融合为一
róng hé wéi yī

hình thành một thể thống nhất; hòa quyện cùng nhau

Cụm từ
融雪天气
róng xuě tiān qì

sự tan băng

Cụm từ
融水苗族自治县
Róng shuǐ Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Miêu Rongshui ở Liễu Châu 柳州[Liu3 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ