Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
融融

róng róng

融融 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 融融 trong tiếng Việt

  1. hòa thuận
  2. vui vẻ
  3. quan hệ ấm áp
Tra từ liên quan