Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
融梗

róng gěng

融梗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 融梗 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2018) tiếp thu ý tưởng hoặc chất liệu từ tác phẩm sáng tạo của người khác vào tác phẩm của mình

Tra từ liên quan