融通 róng tōng 融通 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 融通 trong tiếng Việt lưu thông; chảy (đặc biệt là vốn); hòa vào; nhập vào; trở nên đồng hóa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan