Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
融通

róng tōng

融通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 融通 trong tiếng Việt

lưu thông; chảy (đặc biệt là vốn); hòa vào; nhập vào; trở nên đồng hóa

Tra từ liên quan