Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蛹”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yǒng

蛹: nhộng; ấu trùng

Từ vựng
蚕蛹cán yǒng

蚕蛹: nhộng tằm; ấu trùng tằm

Cụm từ
破蛹pò yǒng

破蛹: ra khỏi nhộng (của bướm, v.v.)

Cụm từ
成蛹chéng yǒng

成蛹: hóa nhộng; trở thành nhộng

Cụm từ
化蛹huà yǒng

化蛹: hoá nhộng; biến thành nhộng

Cụm từ