Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成蛹

chéng yǒng

成蛹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成蛹 trong tiếng Việt

hóa nhộng; trở thành nhộng

Tra từ liên quan