Kết quả cho “蔑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bị vấy máu
thuật ngữ khinh miệt
ghê tởm; khinh thường; sự khinh miệt
khinh thường; coi thường
phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố
vu khống; bôi nhọ; phỉ báng
khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị; khinh thường; miệt thị