污蔑 là gì?
污蔑 [wū miè] có nghĩa là biến thể của 污衊|污蔑[wu1 mie4].
Nghĩa của từ 污蔑 trong tiếng Việt
biến thể của 污衊|污蔑[wu1 mie4]
Cách đọc và ghi nhớ 污蔑
污蔑 được đọc là wū miè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 污衊|污蔑[wu1 mie4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .