Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萨斯”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
萨斯sà sī

萨斯: SARS; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng

Cụm từ
萨斯病sà sī bìng

萨斯病: SARS (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng)

Cụm từ
萨斯喀彻温Sà sī kā chè wēn

萨斯喀彻温: Tỉnh Saskatchewan, Canada

Cụm từ
萨斯卡通Sà sī kǎ tōng

萨斯卡通: Thành phố Saskatoon, Saskatchewan, Canada

Cụm từ
雷克萨斯Léi kè sà sī

雷克萨斯: Lexus; xem thêm 凌志[Ling2 zhi4]

Cụm từ
阿尔萨斯Ā ěr sà sī

阿尔萨斯: Alsace, tỉnh của Pháp

Cụm từ
德克萨斯州Dé kè sà sī zhōu

德克萨斯州: bang Texas

Cụm từ
德克萨斯Dé kè sà sī

德克萨斯: Texas

Cụm từ
得克萨斯州Dé kè sà sī zhōu

得克萨斯州: Bang Texas, Mỹ

Cụm từ
得克萨斯Dé kè sà sī

得克萨斯: Bang Texas, Mỹ

Cụm từ
堪萨斯州Kān sà sī zhōu

堪萨斯州: Kansas, tiểu bang Mỹ

Cụm từ
堪萨斯Kān sà sī

堪萨斯: Kansas, tiểu bang Mỹ

Cụm từ