雷克萨斯雷克薩斯 Léi kè sà sī 雷克萨斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雷克萨斯 trong tiếng Việt Lexus; xem thêm 凌志[Ling2 zhi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan