Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷克萨斯雷克薩斯

Léi kè sà sī

雷克萨斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷克萨斯 trong tiếng Việt

Lexus; xem thêm 凌志[Ling2 zhi4]

Tra từ liên quan