Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德克萨斯德克薩斯

Dé kè sà sī

德克萨斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德克萨斯 trong tiếng Việt

Texas

Tra từ liên quan