得克萨斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
得克萨斯
Bang Texas, Mỹ
Giản thể得克萨斯
Phồn thể得克薩斯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng