Kết quả tra từ “萨德”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨德Sà dé
萨德: THAAD (Hệ thống phòng thủ khu vực tầm cao giai đoạn cuối), hệ thống tên lửa chống đạn đạo của Lục quân Mỹ
萨德尔市Sà dé ěr shì
萨德尔市: Thành phố Sadr (khu người Shia ở Đông Baghdad)
萨德尔Sà dé ěr
萨德尔: Sadr (tên gọi); Moqtada Sadr (khoảng 1973-), giáo sĩ và lãnh đạo dân quân Shia Iraq
阿萨德Ā sà dé
阿萨德: Assad (tên Ả Rập)
摩萨德Mó sà dé
摩萨德: Mossad