Kết quả cho “莓”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quả mọng; dâu tây
quả mâm xôi
quả mâm xôi
mâm xôi; raspberry
dâu tây; LT:顆|颗[ke1]; (Đài Loan) vết cắn yêu; vết hickey
việt quất
quả nam việt quất
quả lý chua gooseberry
quả mâm xôi đen (Rubus fruticosus)
quả nam việt quất
Raspberry Pi (máy tính)
quả mâm xôi lai (lai giữa mâm xôi đỏ và mâm xôi đen)
những người trẻ được nuông chiều, không quen chịu khổ (Đài Loan)
việt quất (Vaccinium angustifolium)
quả nam việt quất
quả aronia (Aronia melanocarpa)
quả mâm xôi đen