Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “荷兰”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
荷兰Hé lán

荷兰: Hà Lan

Cụm từ
荷兰猪Hé lán zhū

荷兰猪: chuột lang

Cụm từ
荷兰豆hé lán dòu

荷兰豆: đậu tuyết

Cụm từ
荷兰语Hé lán yǔ

荷兰语: tiếng Hà Lan

Cụm từ
荷兰芹hé lán qín

荷兰芹: ngò tây

Cụm từ
荷兰石竹Hé lán shí zhú

荷兰石竹: lựu; cẩm chướng; cẩm chướng hồng; Dianthus caryophyllus (thực vật)

Cụm từ
荷兰盾Hé lán dùn

荷兰盾: Guilder Hà Lan

Cụm từ
荷兰皇家航空Hé lán Huáng jiā Háng kōng

荷兰皇家航空: Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM

Cụm từ
荷兰王国Hé lán wáng guó

荷兰王国: Vương quốc Hà Lan

Cụm từ
荷兰式拍卖Hé lán shì pāi mài

荷兰式拍卖: Đấu giá kiểu Hà Lan; đấu giá giảm dần

Cụm từ
南荷兰Nán Hé lán

南荷兰: Nam Hà Lan

Cụm từ
北荷兰Běi Hé lán

北荷兰: Bắc Hà Lan

Cụm từ