Kết quả cho “荷兰”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Hà Lan
chuột lang
Guilder Hà Lan
ngò tây
tiếng Hà Lan
đậu tuyết
Vương quốc Hà Lan
lựu; cẩm chướng; cẩm chướng hồng; Dianthus caryophyllus (thực vật)
Đấu giá kiểu Hà Lan; đấu giá giảm dần
Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM
Bắc Hà Lan
Nam Hà Lan