Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荷兰猪荷蘭豬

Hé lán zhū

荷兰猪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荷兰猪 trong tiếng Việt

chuột lang

Tra từ liên quan