荷兰
Hà Lan
Hà Lan
荷兰 thường mang nghĩa “Hà Lan”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 荷兰 cùng cụm 荷兰语 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tiếng Hà Lan
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đấu giá kiểu Hà Lan; đấu giá giảm dần
›荷兰王国Hé lán wáng guóVương quốc Hà Lan
›荷兰皇家航空Hé lán Huáng jiā Háng kōngHãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM
›荷兰盾Hé lán dùnGuilder Hà Lan
›荷兰语Hé lán yǔtiếng Hà Lan
›荷莉·贝瑞Hé lì · Bèi ruìHalle Berry (1966-), nữ diễn viên Mỹ
›荷荷巴hé hé bājojoba
›荷花hé huāhoa sen
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.