Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “草原”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

13 từ sẵn sàng
草原
cǎo yuán

đồng cỏ; thảo nguyên; LT:片[pian4]

Cụm từ
草原雕
cǎo yuán diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng thảo nguyên (Aquila nipalensis)

Cụm từ
草原鹞
cǎo yuán yào

(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus macrourus)

Cụm từ
草原巨蜥
cǎo yuán jù xī

kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)

Cụm từ
草原百灵
cǎo yuán bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca calandra (Melanocorypha calandra)

Cụm từ
草原灰伯劳
cǎo yuán huī bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám thảo nguyên (Lanius pallidirostris)

Cụm từ
大草原
dà cǎo yuán

thảo nguyên

Cụm từ
中亚草原
Zhōng Yà cǎo yuán

thảo nguyên Trung Á

Cụm từ
乌拉特草原
Wū lā tè cǎo yuán

đồng cỏ Urat ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông Cổ

Cụm từ
巴里坤草原
Bā lǐ kūn cǎo yuán

thảo nguyên Barkol gần Hami ở Tân Cương

Cụm từ
那拉提草原
Nà lā dī cǎo yuán

thảo nguyên Nalat

Cụm từ
呼伦贝尔草原
Hū lún bèi ěr cǎo yuán

thảo nguyên Hulunbuir của Nội Mông

Cụm từ
巴音布克草原
Bā yīn bù kè cǎo yuán

thảo nguyên Bayanbulak ở bồn địa Uldus của dãy núi Thiên Sơn

Cụm từ