Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌拉特草原烏拉特草原

Wū lā tè cǎo yuán

乌拉特草原 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌拉特草原 trong tiếng Việt

đồng cỏ Urat ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông Cổ

Tra từ liên quan