Kết quả tra từ “范围”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
范围fàn wéi
范围: phạm vi; quy mô; giới hạn; mức độ; LT:個|个[ge4]
授权范围shòu quán fàn wéi
授权范围: phạm vi ủy quyền; nhiệm vụ
小范围xiǎo fàn wéi
小范围: quy mô nhỏ; địa phương; trong phạm vi hạn chế
大范围dà fàn wéi
大范围: quy mô lớn