Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
授权范围授權範圍

shòu quán fàn wéi

授权范围 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 授权范围 trong tiếng Việt

  1. phạm vi ủy quyền
  2. nhiệm vụ
Tra từ liên quan