Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
范围範圍

fàn wéi

范围 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 范围 trong tiếng Việt

phạm vi; quy mô; giới hạn; mức độ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan