范围範圍 fàn wéi 范围 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 范围 trong tiếng Việt phạm vi; quy mô; giới hạn; mức độ; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan