小范围小範圍 xiǎo fàn wéi 小范围 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小范围 trong tiếng Việt quy mô nhỏđịa phươngtrong phạm vi hạn chế 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan