Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小范围小範圍

xiǎo fàn wéi

小范围 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小范围 trong tiếng Việt

  1. quy mô nhỏ
  2. địa phương
  3. trong phạm vi hạn chế
Tra từ liên quan