Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “航天”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

16 từ sẵn sàng
航天
háng tiān

chuyến bay vào không gian

Cụm từ
航天员
háng tiān yuán

phi hành gia

Cụm từ
航天器
háng tiān qì

tàu vũ trụ

Cụm từ
航天局
háng tiān jú

cơ quan vũ trụ

Cụm từ
航天中心
háng tiān zhōng xīn

trung tâm vũ trụ

Cụm từ
航天飞机
háng tiān fēi jī

tàu con thoi không gian

Cụm từ
国家航天局
Guó jiā Háng tiān jú

Cơ quan Vũ trụ Quốc gia Trung Quốc (CNSA)

Cụm từ
欧洲航天局
Ōu zhōu Háng tiān jú

Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)

Cụm từ
航空航天局
háng kōng háng tiān jú

cơ quan hàng không và vũ trụ

Cụm từ
中国国家航天局
Zhōng guó Guó jiā Háng tiān jú

Cơ quan Quản lý Không gian Quốc gia Trung Quốc (CNSA)

Cụm từ
肯尼迪航天中心
Kěn ní dí Háng tiān Zhōng xīn

Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

Cụm từ
中国航天工业公司
Zhōng guó Háng tiān Gōng yè Gōng sī

Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC) 中國航天科技集團公司|中国航天科技集团公司

Cụm từ
北京航空航天大学
Běi jīng Háng kōng Háng tiān Dà xué

Đại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh

Cụm từ
美国国家航天航空局
Měi guó Guó jiā Háng tiān Háng kōng jú

Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia; NASA

Cụm từ
美国国家航空航天局
Měi guó Guó jiā Háng kōng Háng tiān jú

NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia, cơ quan của chính phủ Mỹ

Cụm từ
拜科努尔航天发射基地
Bài kē nǔ ěr Háng tiān Fā shè Jī dì

Sân bay vũ trụ Baikonur

Cụm từ