中国航天工业公司
Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC) 中國航天科技集團公司|中国航天科技集团公司
Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC) 中國航天科技集團公司|中国航天科技集团公司
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Trung Quốc (AVIC)
›中国船舶工业集团Zhōng guó Chuán bó Gōng yè Jí tuánTập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC)
›中国航空运输协会Zhōng guó Háng kōng Yùn shū Xié huìHiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)
›中国船舶贸易公司Zhōng guó Chuán bó Mào yì Gōng sīTổng Công ty Thương mại Đóng tàu Trung Quốc (CSTC)
›中国船舶重工集团公司Zhōng guó Chuán bó Zhòng gōng Jí tuán Gōng sīTrung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)
›中国精密机械进出口公司Zhōng guó Jīng mì Jī xiè Jìn Chū kǒu Gōng sīTập đoàn Xuất Nhập khẩu Cơ khí Chính xác Trung Quốc (CPMIEC)
›中国致公党Zhōng guó Zhì gōng dǎngĐảng Chí Công Trung Quốc (CHND Trung Hoa), một trong tám chính đảng nhỏ được công nhận hợp pháp theo sự lãnh…
›中国美术馆Zhōng guó Měi shù guǎnBảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Trung Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.