Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中国航天工业公司中國航天工業公司

Zhōng guó Háng tiān Gōng yè Gōng sī

中国航天工业公司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中国航天工业公司 trong tiếng Việt

Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC) 中國航天科技集團公司|中国航天科技集团公司

Tra từ liên quan