Kết quả cho “自相”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lẫn nhau; mỗi người; nhau; tự
tự mâu thuẫn
làm sợ hãi lẫn nhau
tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ
tàn sát lẫn nhau như cá với thịt (thành ngữ); giết hại lẫn nhau; xung đột nội bộ