Kết quả cho “膜炎”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viêm màng; viêm màng mạc
viêm kết mạc
viêm màng phổi
viêm màng não
viêm giác mạc
viêm mạc gan chân (y học)
viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa