Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “膜炎”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
膜炎mó yán

膜炎: viêm màng; viêm màng mạc

Cụm từ
足底筋膜炎zú dǐ jīn mó yán

足底筋膜炎: viêm mạc gan chân (y học)

Cụm từ
角膜炎jiǎo mó yán

角膜炎: viêm giác mạc

Cụm từ
脑膜炎nǎo mó yán

脑膜炎: viêm màng não

Cụm từ
胸膜炎xiōng mó yán

胸膜炎: viêm màng phổi

Cụm từ
结膜炎jié mó yán

结膜炎: viêm kết mạc

Cụm từ
巨细胞病毒视网膜炎jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán

巨细胞病毒视网膜炎: viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa

Cụm từ