Kết quả tra từ “腭”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腭è
腭: vòm miệng; nóc miệng
腭裂è liè
腭裂: hở hàm ếch
龈腭音yín è yīn
龈腭音: âm ngạc lợi (ngôn ngữ học)
软腭音ruǎn è yīn
软腭音: (ngôn ngữ học) âm vòm mềm
软腭ruǎn è
软腭: vòm miệng mềm