Kết quả cho “腭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòm miệng; nóc miệng
hở hàm ếch
vòm miệng mềm
(ngôn ngữ học) âm vòm mềm
âm ngạc lợi (ngôn ngữ học)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòm miệng; nóc miệng
hở hàm ếch
vòm miệng mềm
(ngôn ngữ học) âm vòm mềm
âm ngạc lợi (ngôn ngữ học)