Kết quả tra từ “胳膊肘”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胳膊肘gē bo zhǒu
胳膊肘: khuỷu tay
胳膊肘朝外拐gē bo zhǒu cháo wài guǎi
胳膊肘朝外拐: nghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà
胳膊肘往外拐gē bo zhǒu wǎng wài guǎi
胳膊肘往外拐: xem 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]
胳膊肘子gē bo zhǒu zi
胳膊肘子: xem 胳膊肘[ge1 bo5 zhou3]