Kết quả tra từ “肯定”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肯定kěn dìng
肯定: chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định; câu trả lời khẳng định
肯定句kěn dìng jù
肯定句: câu khẳng định
肯定并例句kěn dìng bìng lì jù
肯定并例句: câu chủ động liên hợp
真肯定句zhēn kěn dìng jù
真肯定句: mệnh đề khẳng định đúng (TA)
假肯定句jiǎ kěn dìng jù
假肯定句: khẳng định giả