Kết quả tra từ “股票”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
股票gǔ piào
股票: giấy chứng nhận cổ phần; cổ phiếu (tài chính)
股票指数gǔ piào zhǐ shù
股票指数: chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu
股票投资gǔ piào tóu zī
股票投资: đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần
股票市场gǔ piào shì chǎng
股票市场: thị trường chứng khoán; sở giao dịch chứng khoán
股票代号gǔ piào dài hào
股票代号: mã chứng khoán (để nhận diện phiếu cổ phần)
股票交易所gǔ piào jiāo yì suǒ
股票交易所: sở giao dịch chứng khoán
红利股票hóng lì gǔ piào
红利股票: cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)
炒股票chǎo gǔ piào
炒股票: đầu cơ cổ phiếu