Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红利股票紅利股票

hóng lì gǔ piào

红利股票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红利股票 trong tiếng Việt

cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)

Tra từ liên quan