Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肇事”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肇事zhào shì

肇事: gây tai nạn; chịu trách nhiệm cho một sự cố; kích động gây rối

Cụm từ
肇事逃逸zhào shì táo yì

肇事逃逸: gây tai nạn rồi bỏ trốn

Cụm từ
肇事者zhào shì zhě

肇事者: người phạm tội; thủ phạm

Cụm từ
交通肇事罪jiāo tōng zhào shì zuì

交通肇事罪: lái xe gây tai nạn nghiêm trọng hoặc chấn thương

Cụm từ