Kết quả tra từ “聚合”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聚合jù hé
聚合: tập hợp lại (để hình thành cái gì đó); tụ họp lại; (hoá học) trùng hợp
聚合体jù hé tǐ
聚合体: tập hợp; polyme
聚合酶jù hé méi
聚合酶: polymerase (enzyme)
聚合资讯订阅jù hé zī xùn dìng yuè
聚合资讯订阅: RSS (nguồn cấp tin tức)
聚合物jù hé wù
聚合物: polyme
聚合作用jù hé zuò yòng
聚合作用: sự trùng hợp