Kết quả cho “翻身”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xoay người (khi nằm); (nghĩa bóng) tự giải phóng; tự mình thoát khỏi; thay đổi vận mệnh của mình
nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ); nghĩa bóng: đổi vận
(Đài Loan) (khẩu ngữ) động đất (Theo truyền thuyết, động đất xảy ra do con bò dưới lòng đất thỉnh thoảng cử động.)
làm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế; chiến đấu để đảo ngược điều gì đó