Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地牛翻身

dì niú fān shēn

地牛翻身 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 地牛翻身 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (khẩu ngữ) động đất (Theo truyền thuyết, động đất xảy ra do con bò dưới lòng đất thỉnh thoảng cử động.)

Tra từ liên quan