Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咸鱼翻身鹹魚翻身

xián yú fān shēn

咸鱼翻身 là gì?

咸鱼翻身 [xián yú fān shēn] có nghĩa là nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ); nghĩa bóng: đổi vận.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咸鱼翻身 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: đổi vận

Cách đọc và ghi nhớ 咸鱼翻身

咸鱼翻身 được đọc là xián yú fān shēn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ); nghĩa bóng: đổi vận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan