Kết quả tra từ “缺陷”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缺陷quē xiàn
缺陷: khuyết điểm; thiếu sót
语言缺陷yǔ yán quē xiàn
语言缺陷: khuyết tật ngôn ngữ
言语缺陷yán yǔ quē xiàn
言语缺陷: khuyết tật lời nói
注意力缺陷过动症zhù yì lì quē xiàn guò dòng zhèng
注意力缺陷过动症: rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
注意力缺陷多动症zhù yì lì quē xiàn duō dòng zhèng
注意力缺陷多动症: rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
悲剧缺陷bēi jù quē xiàn
悲剧缺陷: thiếu sót bi kịch (khái niệm hamartia của Aristotle)
出生缺陷chū shēng quē xiàn
出生缺陷: khuyết tật bẩm sinh
先天性缺陷xiān tiān xìng quē xiàn
先天性缺陷: dị tật bẩm sinh
人类免疫缺陷病毒rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú
人类免疫缺陷病毒: virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)