Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先天性缺陷

xiān tiān xìng quē xiàn

先天性缺陷 là gì?

先天性缺陷 [xiān tiān xìng quē xiàn] có nghĩa là dị tật bẩm sinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先天性缺陷 trong tiếng Việt

dị tật bẩm sinh

Cách đọc và ghi nhớ 先天性缺陷

先天性缺陷 được đọc là xiān tiān xìng quē xiàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dị tật bẩm sinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan