Kết quả tra từ “缓冲”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缓冲huǎn chōng
缓冲: bộ đệm; giảm xóc; điều chỉnh để thay đổi đột ngột
缓冲器huǎn chōng qì
缓冲器: bộ đệm (máy tính)
高速缓冲存储器gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì
高速缓冲存储器: (tin học) bộ nhớ đệm
空气缓冲间kōng qì huǎn chōng jiān
空气缓冲间: buồng giảm áp