Kết quả cho “绿色”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màu xanh lá cây
Greenpeace (tổ chức môi trường)
sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ
màu xanh lục đậm
màu vàng lục
phòng chống dịch hại xanh; phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường