Kết quả cho “继承”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thừa kế; kế thừa (ngai vàng, v.v.); tiếp tục (truyền thống, v.v.)
người thừa kế; người kế nhiệm
quyền thừa kế
người kế nhiệm
tiếp nhận di sản; theo bước ai đó
nữ thừa kế