Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
继承繼承

jì chéng

继承 là gì?

继承 [jì chéng] có nghĩa là thừa kế; kế thừa (ngai vàng, v.v.); tiếp tục (truyền thống, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 继承 trong tiếng Việt

  1. thừa kế
  2. kế thừa (ngai vàng, v.v.)
  3. tiếp tục (truyền thống, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 继承

继承 được đọc là jì chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thừa kế; kế thừa (ngai vàng, v.v.); tiếp tục (truyền thống, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan